Anh - Việt

Bản dịch của từ Darkest trong tiếng Việt

darkest

AdjectiveNoun Countable

darkest (Adjective)

/dˈɑɹkəst/
/dˈɑɹkəst/
AI

Nghĩa 01

Hình thức so sánh nhất của “dark” chỉ mức tối nhất, có rất ít hoặc không có ánh sáng; tối nhất trong các mức tối.

superlative of dark in low light.

Ví dụ
Nỗi sợ sệt nhất của cô ấy là nói trước công chúng.Her darkest fear is public speaking.
Anh ấy chưa bao giờ đối mặt với những bí mật sâu kín nhất.He has never faced his darkest secrets.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của darkest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

dark

tối

darker

tối hơn

darkest

tối nhất

darkest (Noun Countable)

/dˈɑɹkəst/
/dˈɑɹkəst/
AI

Nghĩa 01

Phần, điểm hoặc thời điểm có ít ánh sáng nhất; nơi tối nhất hoặc lúc tăm tối nhất (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).

the least illuminated part point or time.

Ví dụ
Giờ tối nhất là trước khi bình minh.The darkest hour is just before dawn.
Tránh thảo luận về những vấn đề tối nhất trong bài thuyết trình.Avoid discussing the darkest issues during the presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh