Bản dịch của từ Darn it trong tiếng Việt

Darn it

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Darn it(Interjection)

dˈɑːn ˈɪt
ˈdɑrn ˈɪt
01

Dùng để diễn đạt sự khó chịu nhẹ hoặc thất vọng

Used to express mild annoyance or disappointment.

用来表达轻微的不满或失望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giống như 'chết tiệt' nhưng bớt phần xúc phạm hơn

It's like saying 'damn' but less harsh.

就像“该死”那样,不过粗鲁一点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thường dùng để thể hiện sự bực tức

Expressing disappointment

用来表达沮丧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa