Bản dịch của từ Davy trong tiếng Việt

Davy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Davy(Noun)

dˈeɪvi
ˈdeɪvi
01

Thường dùng như một biệt danh thân mật cho ai đó tên David.

It's used informally as a nickname for someone named David.

在非正式场合中,常用作叫叫叫大卫的昵称。

Ví dụ
02

Tên nam giới

A male name

一个男性的名字

Ví dụ
03

Một tên gọi đúng lý là dạng rút gọn của tên David

A common nickname is usually a shortened form of the name David.

“戴维”常常是“David”的昵称或缩略形。

Ví dụ