Bản dịch của từ Davy trong tiếng Việt
Davy
Noun [U/C]

Davy(Noun)
dˈeɪvi
ˈdeɪvi
01
Thường dùng như một biệt danh thân mật cho ai đó tên David.
It's used informally as a nickname for someone named David.
在非正式场合中,常用作叫叫叫大卫的昵称。
Ví dụ
Davy

Thường dùng như một biệt danh thân mật cho ai đó tên David.
It's used informally as a nickname for someone named David.
在非正式场合中,常用作叫叫叫大卫的昵称。