Bản dịch của từ Dawn noise trong tiếng Việt
Dawn noise
Noun [U/C] Noun [U]

Dawn noise(Noun)
dˈɔːn nˈɔɪz
ˈdɔn ˈnɔɪz
Dawn noise(Noun Uncountable)
dˈɔːn nˈɔɪz
ˈdɔn ˈnɔɪz
01
Sự xuất hiện đầu tiên của ánh sáng trên bầu trời trước khi mặt trời mọc
A noise occurring during the early part of the day especially at dawn
Ví dụ
