Bản dịch của từ Day-after recall test trong tiếng Việt

Day-after recall test

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Day-after recall test(Noun)

dˈaɪəfˌɛtɚ ɹˈikˌɔl tˈɛst
dˈaɪəfˌɛtɚ ɹˈikˌɔl tˈɛst
01

Được sử dụng trong các nghiên cứu tâm lý để đo khả năng ghi nhớ sau một khoảng thời gian ngắn.

It is used in psychological studies to measure short-term memory capacity.

这项方法常用于心理学研究中,用来检测短时间内的记忆保持程度。

Ví dụ
02

Đây là một dạng kiểm tra trí nhớ trong đó các đối tượng tham gia được yêu cầu nhớ lại thông tin sau ngày trình bày.

This is a type of memory test where participants are asked to recall information the day after it is presented.

这是一种记忆测试,要求参与者记住信息,并在第二天回忆起来。

Ví dụ
03

Thường đánh giá khả năng ghi nhớ tạm thời và dài hạn của các đối tượng tham gia.

They usually assess both the immediate and delayed recall abilities of the participants.

通常会评估参与者即时和事后回忆的能力。

Ví dụ