Bản dịch của từ Dead aquatic life trong tiếng Việt

Dead aquatic life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dead aquatic life(Noun)

dˈɛd ɐkwˈætɪk lˈaɪf
ˈdɛd ˈæˈkwætɪk ˈɫaɪf
01

Chất hữu cơ từ các sinh vật thủy sinh đã chết trong môi trường nước.

Organic matter from aquatic organisms that have died in water bodies

Ví dụ
02

Những phần còn lại của cá và các loài động vật biển khác đã chết.

The remains of fish and other marine animals that have perished

Ví dụ
03

Chất thải được tạo ra từ sự phân hủy của thực vật và động vật dưới nước.

Detritus produced from the decomposition of underwater plants and animals

Ví dụ