Bản dịch của từ Deadliest trong tiếng Việt

Deadliest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deadliest(Adjective)

dˈɛdliəst
dˈɛdliəst
01

Dạng so sánh nhất của “deadly”, nghĩa là nguy hiểm nhất hoặc gây tử vong nhiều nhất — có khả năng làm chết người nhất hoặc gây ra nhiều cái chết nhất.

Superlative form of deadly causing or able to cause death.

Ví dụ

Dạng tính từ của Deadliest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Deadly

Chết người

Deadlier

Chết hơn

Deadliest

Chết người nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ