Bản dịch của từ Deadlight trong tiếng Việt

Deadlight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deadlight(Noun)

dˈɛdlaɪt
dˈɛdlaɪt
01

Tấm che hoặc cửa chớp bảo vệ lắp trên cửa nóc hoặc cửa sổ trên tàu.

A protective cover or shutter fitted over a porthole or window on a ship.

Ví dụ
02

Một giếng trời được thiết kế không thể mở được.

A skylight designed not to be opened.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh