Bản dịch của từ Shutter trong tiếng Việt
Shutter

Shutter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shutter" có nghĩa là một cơ chế che kín thường được sử dụng trên cửa sổ hoặc máy ảnh để điều chỉnh ánh sáng. Trong ngữ cảnh máy ảnh, "shutter" (cửa trập) kiểm soát thời gian ánh sáng chiếu vào cảm biến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu trong tiếng Anh Anh. Chức năng và ứng dụng của từ này rất đa dạng, từ kiến trúc đến nhiếp ảnh.
Họ từ
Từ "shutter" có nghĩa là một cơ chế che kín thường được sử dụng trên cửa sổ hoặc máy ảnh để điều chỉnh ánh sáng. Trong ngữ cảnh máy ảnh, "shutter" (cửa trập) kiểm soát thời gian ánh sáng chiếu vào cảm biến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu trong tiếng Anh Anh. Chức năng và ứng dụng của từ này rất đa dạng, từ kiến trúc đến nhiếp ảnh.
