Bản dịch của từ Shutter trong tiếng Việt
Shutter

Shutter(Verb)
Shutter(Noun)
Dạng danh từ của Shutter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Shutter | Shutters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shutter" có nghĩa là một cơ chế che kín thường được sử dụng trên cửa sổ hoặc máy ảnh để điều chỉnh ánh sáng. Trong ngữ cảnh máy ảnh, "shutter" (cửa trập) kiểm soát thời gian ánh sáng chiếu vào cảm biến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu trong tiếng Anh Anh. Chức năng và ứng dụng của từ này rất đa dạng, từ kiến trúc đến nhiếp ảnh.
Từ "shutter" xuất phát từ tiếng Pháp "châtrre", có gốc Latin "clausa", mang nghĩa là "đóng lại" hoặc "khóa lại". Lịch sử của từ này gắn liền với việc bảo vệ cửa sổ khỏi ánh sáng và thời tiết, thể hiện chức năng che chắn. Hiện nay, "shutter" còn được sử dụng để chỉ các thiết bị cơ khí trong nhiếp ảnh, nơi điều chỉnh lượng ánh sáng vào cảm biến, cho thấy sự chuyển biến từ chức năng bảo vệ sang khả năng điều tiết ánh sáng nghệ thuật.
Từ "shutter" thường ít xuất hiện trong các tài liệu của IELTS, bao gồm bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong thành phần Đọc, có thể gặp từ này trong các văn bản liên quan đến nhiếp ảnh hoặc thiết kế. Trong các ngữ cảnh khác, "shutter" chủ yếu được sử dụng để chỉ cơ chế đóng mở của máy ảnh hoặc cửa sổ, cũng như trong lĩnh vực công nghệ liên quan đến camera và bảo vệ.
Họ từ
Từ "shutter" có nghĩa là một cơ chế che kín thường được sử dụng trên cửa sổ hoặc máy ảnh để điều chỉnh ánh sáng. Trong ngữ cảnh máy ảnh, "shutter" (cửa trập) kiểm soát thời gian ánh sáng chiếu vào cảm biến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu trong tiếng Anh Anh. Chức năng và ứng dụng của từ này rất đa dạng, từ kiến trúc đến nhiếp ảnh.
Từ "shutter" xuất phát từ tiếng Pháp "châtrre", có gốc Latin "clausa", mang nghĩa là "đóng lại" hoặc "khóa lại". Lịch sử của từ này gắn liền với việc bảo vệ cửa sổ khỏi ánh sáng và thời tiết, thể hiện chức năng che chắn. Hiện nay, "shutter" còn được sử dụng để chỉ các thiết bị cơ khí trong nhiếp ảnh, nơi điều chỉnh lượng ánh sáng vào cảm biến, cho thấy sự chuyển biến từ chức năng bảo vệ sang khả năng điều tiết ánh sáng nghệ thuật.
Từ "shutter" thường ít xuất hiện trong các tài liệu của IELTS, bao gồm bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong thành phần Đọc, có thể gặp từ này trong các văn bản liên quan đến nhiếp ảnh hoặc thiết kế. Trong các ngữ cảnh khác, "shutter" chủ yếu được sử dụng để chỉ cơ chế đóng mở của máy ảnh hoặc cửa sổ, cũng như trong lĩnh vực công nghệ liên quan đến camera và bảo vệ.
