shutter
shutter (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shutter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shutter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shutter | shutters |
Kết hợp từ của shutter (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cửa chớp nắng louvred/louvered shutter | Các cánh cửa sổ louvered trên nhà của Sarah cung cấp sự riêng tư và thông gió. The louvred shutters on Sarah's house provided privacy and ventilation. |
cửa lưới window shutter | Cái rèm cửa sổ trong nhà của Sarah được sơn màu xanh. The window shutter in Sarah's house was painted blue. |
cửa cuốn closed shutter | Trung tâm cộng đồng đã đóng cửa trong lễ hội năm ngoái. The community center had closed shutters during the festival last year. |
cửa cuốn bằng thép steel shutter | Cửa cuốn bằng thép bảo vệ cửa hàng khỏi trộm. The steel shutter protected the shop from burglaries. |
cửa sổ gỗ wooden shutter | Cộng đồng đã xây dựng các cửa chớp gỗ cho cửa sổ thư viện. The community built wooden shutters for the local library's windows. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shutter" có nghĩa là một cơ chế che kín thường được sử dụng trên cửa sổ hoặc máy ảnh để điều chỉnh ánh sáng. Trong ngữ cảnh máy ảnh, "shutter" (cửa trập) kiểm soát thời gian ánh sáng chiếu vào cảm biến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu trong tiếng Anh Anh. Chức năng và ứng dụng của từ này rất đa dạng, từ kiến trúc đến nhiếp ảnh.