Bản dịch của từ Shutter trong tiếng Việt

Shutter

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shutter(Noun)

ʃˈʌɾɚ
ʃˈʌɾəɹ
01

Bộ phận trong máy ảnh mở và đóng để cho ánh sáng chiếu vào phim (hoặc cảm biến) trong một khoảng thời gian xác định, giúp chụp được hình ảnh.

A device that opens and closes to expose the film in a camera.

相机的快门

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cái chớp (một dạng cửa chớp, lá chắn) che phần hộp cộng hưởng (swell box) trong một cây đàn ống (organ), dùng để điều chỉnh âm lượng bằng cách mở hoặc đóng các lá chớp đó.

The blind enclosing the swell box in an organ, used for controlling the volume of sound.

管风琴的音量控制阀

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một trong hai cánh cửa bản lề gắn bên trong hoặc bên ngoài cửa sổ, có thể đóng lại để bảo đảm an ninh, giữ kín riêng tư hoặc ngăn ánh sáng vào nhà.

Each of a pair of hinged panels fixed inside or outside a window that can be closed for security or privacy or to keep out the light.

窗户的百叶门

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Shutter (Noun)

SingularPlural

Shutter

Shutters

Shutter(Verb)

ʃˈʌɾɚ
ʃˈʌɾəɹ
01

Đóng chớp cửa sổ hoặc đóng các cánh cửa chắn (của tòa nhà), tức là kéo/khép chốt, miếng chắn để che hoặc ngăn ánh sáng, gió, mưa vào bên trong.

Close the shutters of (a window or building)

关闭窗户的百叶窗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ