Bản dịch của từ Debilitative trong tiếng Việt

Debilitative

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debilitative (Adjective)

dɪˈbɪ.lə.tə.tɪv
dɪˈbɪ.lə.tə.tɪv
01

Gây ra sự yếu đi hoặc làm cho ai/cái gì trở nên yếu hơn (về thể chất, tinh thần hoặc khả năng hoạt động).

Causing weakness or making someone weaker.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Debilitative (Verb)

dɪˈbɪ.lə.tə.tɪv
dɪˈbɪ.lə.tə.tɪv
01

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó yếu đi, giảm sức mạnh, khả năng hoặc hiệu quả.

To make someone or something weak.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ