Anh - Việt

Bản dịch của từ Debrief trong tiếng Việt

debrief

NounVerb

debrief (Noun)

/dibɹˈif/
/dɪbɹˈif/
AI

Nghĩa 01

Một buổi hoặc danh sách câu hỏi được tổ chức sau khi một nhiệm vụ, chuyến công tác hoặc hoạt động đã hoàn thành để thu thập thông tin, đánh giá kết quả và rút kinh nghiệm.

A series of questions about a completed mission or undertaking.

Ví dụ
Sau sự kiện từ thiện, đã có một cuộc thảo luận để thảo luận về kết quả.After the charity event, there was a debrief to discuss outcomes.
Cuộc thảo luận đã nêu rõ các lĩnh vực cần cải thiện cho dự án cộng đồng tiếp theo.The debrief highlighted areas of improvement for the next community project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

debrief (Verb)

/dibɹˈif/
/dɪbɹˈif/
AI

Nghĩa 01

Hỏi lại, lấy thông tin hoặc báo cáo từ người vừa hoàn thành một nhiệm vụ (thường dùng với quân nhân, điệp viên hoặc những người thực hiện nhiệm vụ chuyên môn) để biết kết quả, quá trình và những vấn đề phát sinh.

Question (someone, typically a soldier or spy) about a completed mission or undertaking.

Ví dụ
Sau nhiệm vụ, các binh sĩ tụ tập để thảo luận về trải nghiệm của mình.After the mission, the soldiers gathered to debrief their experiences.
Điệp viên được hỏi chuyện bởi cơ quan tình báo sau khi trở về.The spy was debriefed by the intelligence agency after his return.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của debrief (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

debrief

V2

Quá khứ đơn

Past simple

debriefed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

debriefed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

debriefs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

debriefing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh