debrief
debrief (Noun)
Nghĩa 01
Một buổi hoặc danh sách câu hỏi được tổ chức sau khi một nhiệm vụ, chuyến công tác hoặc hoạt động đã hoàn thành để thu thập thông tin, đánh giá kết quả và rút kinh nghiệm.
A series of questions about a completed mission or undertaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
debrief (Verb)
Nghĩa 01
Hỏi lại, lấy thông tin hoặc báo cáo từ người vừa hoàn thành một nhiệm vụ (thường dùng với quân nhân, điệp viên hoặc những người thực hiện nhiệm vụ chuyên môn) để biết kết quả, quá trình và những vấn đề phát sinh.
Question (someone, typically a soldier or spy) about a completed mission or undertaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của debrief (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | debrief |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | debriefed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | debriefed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | debriefs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | debriefing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "debrief" là động từ chỉ hành động thu thập thông tin từ cá nhân hoặc nhóm sau một cuộc họp, cuộc điều tra hay hoạt động nào đó nhằm tổng hợp và phân tích kinh nghiệm, phản hồi. Trong tiếng Anh Mỹ, "debrief" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và tổ chức, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng ít hơn trong ngữ cảnh phi quân sự. Phiên âm giữa hai biến thể này không có sự khác biệt đáng kể, nhưng "debrief" thường được sử dụng nhiều hơn tại Mỹ.