Bản dịch của từ Debutant trong tiếng Việt

Debutant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debutant(Noun)

dˈɛbjʊtɑnt
dˈɛbjʊtɑnt
01

Một người đàn ông lần đầu xuất hiện trước công chúng, đặc biệt là lần đầu tham gia thi đấu hoặc trình diễn trong thể thao.

A man making his first public appearance especially in sport.

首次公开亮相的男性,特别是在体育方面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh