Bản dịch của từ Decadent trong tiếng Việt
Decadent

Decadent (Adjective)
Diễn tả tình trạng suy đồi về đạo đức hoặc văn hóa; thể hiện những hành vi, lối sống thiếu chuẩn mực, thả lỏng đạo đức hoặc xa rời giá trị truyền thống.
Characterized by or reflecting a state of moral or cultural decline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Decadent (Noun)
Một người sống hưởng thụ quá mức, sa đà vào khoái lạc, xa xỉ và thiếu kỷ luật; thường chỉ người tiêu tiền phung phí và chú trọng hưởng thụ cá nhân.
A person who is luxuriously self-indulgent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "decadent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "decadentem", có nghĩa là suy thoái hoặc sa sút. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường chỉ sự thoái hóa về mặt đạo đức hoặc văn hóa, thể hiện sự thịnh vượng nhưng dẫn đến sự suy đồi. Ở cả Anh và Mỹ, "decadent" giữ nguyên nghĩa, nhưng cách sử dụng có sự khác biệt nhỏ; ở Anh, nó có thể mang sắc thái lịch sự và văn chương hơn, trong khi ở Mỹ thường gắn liền với phê phán xã hội.
Họ từ
Từ "decadent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "decadentem", có nghĩa là suy thoái hoặc sa sút. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường chỉ sự thoái hóa về mặt đạo đức hoặc văn hóa, thể hiện sự thịnh vượng nhưng dẫn đến sự suy đồi. Ở cả Anh và Mỹ, "decadent" giữ nguyên nghĩa, nhưng cách sử dụng có sự khác biệt nhỏ; ở Anh, nó có thể mang sắc thái lịch sự và văn chương hơn, trong khi ở Mỹ thường gắn liền với phê phán xã hội.
