Bản dịch của từ Decide collectively trong tiếng Việt

Decide collectively

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decide collectively(Phrase)

dɪsˈaɪd kəlˈɛktɪvli
dɪˈsaɪd kəˈɫɛktɪvɫi
01

Đồng ý về một sự lựa chọn hoặc hành động giữa nhiều bên

To reach a consensus on a choice or action among multiple parties

为了在多个方面达成一致的决定或行动

Ví dụ
02

Đạt được thỏa thuận về một vấn đề cụ thể

To reach consensus on a specific issue

为了达成某个具体问题的共识

Ví dụ
03

Đưa ra quyết định tập thể thay vì cá nhân

A collective decision rather than an individual one

集体决定胜过个人意愿

Ví dụ