Bản dịch của từ Decisive action trong tiếng Việt

Decisive action

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decisive action(Phrase)

dɪsˈaɪsɪv ˈækʃən
dɪˈsaɪsɪv ˈækʃən
01

Một hành động quyết đoán và kiên định.

An action carried out with determination and firm resolve.

这是一项以坚强决心和意志力完成的行动。

Ví dụ
02

Hành động mang lại kết quả rõ ràng và chắc chắn

An action leads to a clear and definite outcome.

一个行动必然会带来明确而确定的结果。

Ví dụ
03

Hành động nhằm giải quyết triệt để một vấn đề hoặc tranh chấp

An action that effectively resolves a problem or dispute.

这是一个高效解决问题或争议的行动。

Ví dụ