Bản dịch của từ Decluttering trong tiếng Việt

Decluttering

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decluttering (Verb)

dɨkltˈʌɹtɨŋ
dɨkltˈʌɹtɨŋ
01

Hành động loại bỏ những đồ vật không cần thiết khỏi một nơi bừa bộn hoặc chật chội để làm cho không gian gọn gàng hơn.

Remove unnecessary items from an untidy or overcrowded place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Decluttering (Noun Countable)

dɨkltˈʌɹtɨŋ
dɨkltˈʌɹtɨŋ
01

Quá trình loại bỏ những đồ vật không cần thiết khỏi một chỗ (nhà, phòng, tủ, bàn làm việc...) để nơi đó gọn gàng, ngăn nắp và dễ sắp xếp hơn.

The process of removing unnecessary items from a place to make it tidier and more organized.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh