Bản dịch của từ Decluttering trong tiếng Việt

Decluttering

Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decluttering(Verb)

dɨkltˈʌɹtɨŋ
dɨkltˈʌɹtɨŋ
01

Hành động loại bỏ những đồ vật không cần thiết khỏi một nơi bừa bộn hoặc chật chội để làm cho không gian gọn gàng hơn.

Remove unnecessary items from an untidy or overcrowded place.

清理杂物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Decluttering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Declutter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Decluttered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Decluttered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Declutters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Decluttering

Decluttering(Noun Countable)

dɨkltˈʌɹtɨŋ
dɨkltˈʌɹtɨŋ
01

Quá trình loại bỏ những đồ vật không cần thiết khỏi một chỗ (nhà, phòng, tủ, bàn làm việc...) để nơi đó gọn gàng, ngăn nắp và dễ sắp xếp hơn.

The process of removing unnecessary items from a place to make it tidier and more organized.

清理杂物的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh