Anh - Việt

Bản dịch của từ Tidier trong tiếng Việt

tidier

AdverbAdjective

tidier (Adverb)

/tˈɪdiɚ/
/tˈɪdiɚ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động được thực hiện một cách gọn gàng, ngăn nắp, trật tự hơn trước.

in a tidy or neatly orderly manner.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng tổ chức các sự kiện gọn gàng hơn năm ngoái.The community center organized events tidier than last year’s gatherings.
Các bài đăng trên mạng xã hội không gọn gàng như mong đợi cho chiến dịch.The social media posts were not tidier than expected for the campaign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tidier (Adjective)

/tˈɪdiɚ/
/tˈɪdiɚ/
AI

Nghĩa 01

gọn gàng, ngăn nắp hơn (so với trước hoặc so với thứ khác); trông sạch sẽ và có trật tự hơn

neat and in good order.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng trông gọn gàng hơn sau sự kiện dọn dẹp gần đây.The community center looks tidier after the recent clean-up event.
Công viên không gọn gàng hơn với tất cả rác bỏ lại.The park is not tidier with all the trash left behind.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của tidier (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

tidy

gọn

tidier

gọn hơn

tidiest

gọn gàng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh