tidier
AdverbAdjective
tidier (Adverb)
/tˈɪdiɚ/
/tˈɪdiɚ/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng tổ chức các sự kiện gọn gàng hơn năm ngoái.The community center organized events tidier than last year’s gatherings.
Các bài đăng trên mạng xã hội không gọn gàng như mong đợi cho chiến dịch.The social media posts were not tidier than expected for the campaign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tidier (Adjective)
/tˈɪdiɚ/
/tˈɪdiɚ/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng trông gọn gàng hơn sau sự kiện dọn dẹp gần đây.The community center looks tidier after the recent clean-up event.
Công viên không gọn gàng hơn với tất cả rác bỏ lại.The park is not tidier with all the trash left behind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của tidier (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
tidy gọn | tidier gọn hơn | tidiest gọn gàng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tidier" là dạng so sánh hơn của tính từ "tidy", có nghĩa là gọn gàng, sạch sẽ. Từ này chỉ sự trạng thái được tổ chức và sắp xếp tốt hơn. Trong tiếng Anh, dạng này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu "t" mạnh hơn so với người Mỹ.