Bản dịch của từ Decommission a pathway trong tiếng Việt

Decommission a pathway

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decommission a pathway(Phrase)

dˌiːkəmˈɪʃən ˈɑː pˈæθweɪ
ˌdikəˈmɪʃən ˈɑ ˈpæθˌweɪ
01

Ngưng sử dụng hoặc tháo ra khỏi hoạt động

Stop using something in your activities.

停用某物或从使用中撤下

Ví dụ
02

Vô hiệu hóa hoặc tháo dỡ một hệ thống hoặc cơ sở

To disable or dismantle a system or facility.

用以使系统或设施失效或拆除

Ví dụ
03

Chấm dứt hoạt động chính thức của một thứ gì đó

Officially cease operation of something.

正式停止某事的运营

Ví dụ