Bản dịch của từ Decompression sickness trong tiếng Việt
Decompression sickness

Decompression sickness(Noun)
Một tình trạng y tế xảy ra ở thợ lặn khi nitơ hòa tan trong máu và mô cơ thể tạo thành bong bóng khi họ nổi lên mặt nước quá nhanh, gây đau, tổn thương mô hoặc các triệu chứng thần kinh.
A condition seen in divers when nitrogen dissolved in the blood and tissues of the body is released as they rise to the surface.
潜水病:当氮在血液和组织中释放时的病状。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bệnh decompression (hay còn gọi là bệnh thiếu oxy do tháo nước) là một tình trạng y tế xảy ra khi áp lực môi trường giảm nhanh chóng, dẫn đến sự hình thành các bọt khí trong cơ thể. Tình trạng này thường gặp ở những người tham gia lặn sâu hoặc bay ở độ cao lớn. Bệnh có thể gây ra các triệu chứng như đau nhức, tê bì và có thể nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất giữa Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể.
Bệnh giảm áp (decompression sickness) có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh "decompressio", trong đó "de-" có ý nghĩa là loại bỏ, và "compressio" có nghĩa là nén lại. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên trong y học vào thế kỷ 19, khi nghiên cứu về ảnh hưởng của áp suất lên cơ thể con người trong môi trường ngầm. Hiện nay, bệnh giảm áp chỉ tình trạng khi cơ thể bị nén trong môi trường áp suất cao và xuất hiện vấn đề sức khỏe khi chuyển sang áp suất thấp, liên quan đến sự hình thành bọt khí trong máu.
Bệnh giảm áp (decompression sickness) là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, khi thảo luận về sức khỏe, y học và an toàn trong môi trường làm việc như lặn. Trong ngữ cảnh chung, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài viết về y học, sinh lý học cũng như trong các báo cáo khoa học liên quan đến lặn biển và áp lực. Sự phổ biến của từ này thường tăng lên trong các tình huống liên quan đến thể thao dưới nước và ngành công nghiệp dầu khí.
Bệnh decompression (hay còn gọi là bệnh thiếu oxy do tháo nước) là một tình trạng y tế xảy ra khi áp lực môi trường giảm nhanh chóng, dẫn đến sự hình thành các bọt khí trong cơ thể. Tình trạng này thường gặp ở những người tham gia lặn sâu hoặc bay ở độ cao lớn. Bệnh có thể gây ra các triệu chứng như đau nhức, tê bì và có thể nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất giữa Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể.
Bệnh giảm áp (decompression sickness) có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh "decompressio", trong đó "de-" có ý nghĩa là loại bỏ, và "compressio" có nghĩa là nén lại. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên trong y học vào thế kỷ 19, khi nghiên cứu về ảnh hưởng của áp suất lên cơ thể con người trong môi trường ngầm. Hiện nay, bệnh giảm áp chỉ tình trạng khi cơ thể bị nén trong môi trường áp suất cao và xuất hiện vấn đề sức khỏe khi chuyển sang áp suất thấp, liên quan đến sự hình thành bọt khí trong máu.
Bệnh giảm áp (decompression sickness) là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, khi thảo luận về sức khỏe, y học và an toàn trong môi trường làm việc như lặn. Trong ngữ cảnh chung, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài viết về y học, sinh lý học cũng như trong các báo cáo khoa học liên quan đến lặn biển và áp lực. Sự phổ biến của từ này thường tăng lên trong các tình huống liên quan đến thể thao dưới nước và ngành công nghiệp dầu khí.
