Bản dịch của từ Deconcentrate trong tiếng Việt
Deconcentrate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "deconcentrate" chỉ quá trình làm cho một tổ chức hoặc năng lực không còn bị tập trung vào một điểm hoặc vị trí cụ thể, mà phân tán ra nhiều vị trí khác nhau. Trong bối cảnh hành chính hoặc quản lý, thuật ngữ này phản ánh việc giảm bớt sự kiểm soát từ trung ương. Khác với "decentralize", "deconcentrate" thường liên quan đến việc phân phối các chức năng mà vẫn giữ sự kiểm soát nhất định từ cấp cao hơn. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng.
Từ "deconcentrate" chỉ quá trình làm cho một tổ chức hoặc năng lực không còn bị tập trung vào một điểm hoặc vị trí cụ thể, mà phân tán ra nhiều vị trí khác nhau. Trong bối cảnh hành chính hoặc quản lý, thuật ngữ này phản ánh việc giảm bớt sự kiểm soát từ trung ương. Khác với "decentralize", "deconcentrate" thường liên quan đến việc phân phối các chức năng mà vẫn giữ sự kiểm soát nhất định từ cấp cao hơn. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng.
