Bản dịch của từ Decorrelating trong tiếng Việt

Decorrelating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decorrelating(Adjective)

dˈɛkɚəlˌeɪtɨŋ
dˈɛkɚəlˌeɪtɨŋ
01

Có xu hướng làm giảm sự tương quan (mối liên hệ thống kê) giữa các tín hiệu hoặc dữ liệu — tức là làm cho các tín hiệu trở nên độc lập hoặc ít liên quan hơn với nhau, thường dùng trong điện tử, cơ học lượng tử, mã hóa, thần kinh học...

Tending to reduce the correlation between signals in electronics quantum mechanics cryptography neurology etc.

降低信号之间的相关性

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh