Bản dịch của từ Decretal trong tiếng Việt

Decretal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decretal(Adjective)

dɪkɹˈitl
dɪkɹˈitl
01

Có tính chất như một sắc lệnh hoặc mệnh lệnh chính thức; thuộc về lệnh chỉ định (thường do cơ quan có thẩm quyền ban hành).

Of the nature of a decree.

法令的性质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Decretal(Noun)

dɪkɹˈitl
dɪkɹˈitl
01

Một văn kiện hoặc sắc lệnh do Giáo hoàng ban hành liên quan đến một điểm luật giáo hội (pháp luật hồng y/luật giáo hội Công giáo).

A papal decree concerning a point of canon law.

教皇法令

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh