Bản dịch của từ Deducement trong tiếng Việt

Deducement

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deducement(Noun)

dɪˈdu.smənt
dɪˈdu.smənt
01

Hành động suy luận hoặc rút ra kết luận từ những thông tin có sẵn; quá trình suy đoán để tìm ra điều gì đó một cách hợp lý.

The act of deducing or inferring deduction.

推断或推理的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Deducement(Noun Countable)

dɪˈdu.smənt
dɪˈdu.smənt
01

Kết luận hoặc suy luận được rút ra từ những dữ kiện, bằng chứng hoặc lập luận trước đó.

Something deduced an inference or conclusion.

推论,结论

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh