Bản dịch của từ Deep pink trong tiếng Việt

Deep pink

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep pink (Idiom)

01

Màu hồng từ trung bình đến đậm được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như nghệ thuật và thiết kế.

A medium to dark shade of pink used in various contexts such as art and design.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một màu đỏ tía sáng.

A bright purplishred color.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh