Bản dịch của từ Defaulting trong tiếng Việt
Defaulting

Defaulting(Verb)
Tự động thiết lập một giá trị cụ thể trong trường hợp không có hướng dẫn hoặc thông tin bên ngoài.
Automatically setting a particular value in the absence of external instructions or information.
Dạng động từ của Defaulting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Default |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Defaulted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Defaulted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Defaults |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Defaulting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "defaulting" được sử dụng để chỉ hành động không thực hiện nghĩa vụ tài chính, thường là không trả nợ đúng hạn. Trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, "default" có thể ám chỉ việc không thanh toán lãi suất hoặc gốc của các khoản vay. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn trong các hợp đồng tài chính, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều từ ngữ khác nhau để diễn đạt tình huống tương tự như "arrears".
Từ "defaulting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "defaltare", có nghĩa là "thiếu hụt" hoặc "không thực hiện". Trong lịch sử, từ này đã phát triển để chỉ hành động không thực hiện nghĩa vụ tài chính, thường là việc không trả nợ. Hiện nay, "defaulting" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, chỉ hành vi không thực hiện các cam kết tài chính, gây ra hậu quả nghiêm trọng cho cá nhân hoặc tổ chức.
Từ "defaulting" có tần suất sử dụng khá cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính, pháp lý, hay quản lý rủi ro, liên quan đến việc không thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chiến lược ngân hàng và tín dụng, khiến nó trở thành một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực kinh tế và tài chính.
Họ từ
Thuật ngữ "defaulting" được sử dụng để chỉ hành động không thực hiện nghĩa vụ tài chính, thường là không trả nợ đúng hạn. Trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, "default" có thể ám chỉ việc không thanh toán lãi suất hoặc gốc của các khoản vay. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn trong các hợp đồng tài chính, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều từ ngữ khác nhau để diễn đạt tình huống tương tự như "arrears".
Từ "defaulting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "defaltare", có nghĩa là "thiếu hụt" hoặc "không thực hiện". Trong lịch sử, từ này đã phát triển để chỉ hành động không thực hiện nghĩa vụ tài chính, thường là việc không trả nợ. Hiện nay, "defaulting" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, chỉ hành vi không thực hiện các cam kết tài chính, gây ra hậu quả nghiêm trọng cho cá nhân hoặc tổ chức.
Từ "defaulting" có tần suất sử dụng khá cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính, pháp lý, hay quản lý rủi ro, liên quan đến việc không thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chiến lược ngân hàng và tín dụng, khiến nó trở thành một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực kinh tế và tài chính.
