defaulting
defaulting (Verb)
Nghĩa 01
Tự động đặt một giá trị mặc định khi không có chỉ dẫn hay thông tin từ bên ngoài; nghĩa là chương trình hoặc hệ thống chọn sẵn một lựa chọn nếu người dùng không khai báo gì.
automatically setting a particular value in the absence of external instructions or information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của defaulting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | default |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | defaulted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | defaulted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | defaults |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | defaulting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "defaulting" được sử dụng để chỉ hành động không thực hiện nghĩa vụ tài chính, thường là không trả nợ đúng hạn. Trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, "default" có thể ám chỉ việc không thanh toán lãi suất hoặc gốc của các khoản vay. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn trong các hợp đồng tài chính, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều từ ngữ khác nhau để diễn đạt tình huống tương tự như "arrears".