defecator
defecator (Noun)
Nghĩa 01
Từ cổ chỉ một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để lọc, làm sạch hoặc loại bỏ tạp chất khỏi nước trái cây, siro hoặc dung dịch tương tự; nghĩa là bộ phận/thiết bị làm tinh khiết chất lỏng.
archaic That which cleanses or purifies especially an apparatus for removing impurities from juices and syrups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người đi đại tiện; người đại tiện (nghĩa là người thải phân ra khỏi cơ thể).
One who defecates.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "defecator" (người đi đại tiện) được sử dụng để chỉ một cá nhân thực hiện hành động đi đại tiện. Mặc dù từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc sinh lý học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng của từ này, tuy nhiên, cách nói sẽ có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa.