Bản dịch của từ Defined rhythms trong tiếng Việt

Defined rhythms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defined rhythms(Noun)

dɪfˈaɪnd rˈɪðəmz
dɪˈfaɪnd ˈrɪðəmz
01

Một chuỗi các sự kiện diễn ra theo thời gian

A sequence of events over time

一连串的事件按照时间顺序发生

Ví dụ
02

Một mẫu lặp lại đều đặn, mạnh mẽ của chuyển động hoặc âm thanh

A pattern of movement or sound that repeats strongly and consistently.

这是一个持续有力且有规律地重复运动或声音的模式。

Ví dụ
03

Âm nhạc với dòng chảy âm thanh hòa quyện

A harmonious blend of sounds in music.

音乐中和谐流动的旋律

Ví dụ