Bản dịch của từ Definitive cases trong tiếng Việt

Definitive cases

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Definitive cases(Noun)

dɪfˈɪnɪtˌɪv kˈeɪsɪz
dɪˈfɪnətɪv ˈkeɪsɪz
01

Một ví dụ điển hình thể hiện rõ nhất đặc điểm của một thứ gì đó

An example or a prototype that serves as the most suitable representation of something.

一个作为某事最令人满意的代表的实例或范例

Ví dụ
02

Một vụ việc có tính chất quyết định hoặc mang tính rạch ròi

A case of decisive importance or with conclusive significance.

这是一个具有决定性或推论意义的案例。

Ví dụ
03

Một tập hợp các hoàn cảnh thể hiện một nguyên tắc hoặc quy tắc

A collection of situations illustrating a principle or rule.

一组用以说明某一原则或规则的具体情境。

Ví dụ