Bản dịch của từ Defy adjustments trong tiếng Việt

Defy adjustments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defy adjustments(Phrase)

dɪfˈaɪ ɐdʒˈʌstmənts
ˈdɛfi ˈædʒəstmənts
01

Đối mặt với những kỳ vọng hoặc giả định

To face expectations or assumptions

面对期望或假设

Ví dụ
02

Không tuân thủ quy tắc hoặc luật lệ

Refusing to obey a rule or law

拒绝遵守规则或法律

Ví dụ
03

Chống lại hoặc phản kháng lại quyền lực hoặc sự kiểm soát của điều gì đó

Challenging or resisting the authority or power of something

挑战或抗拒某事的权威或力量

Ví dụ