ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Defy adjustments
Đối mặt với những kỳ vọng hoặc giả định
To face expectations or assumptions
面对期望或假设
Không tuân thủ quy tắc hoặc luật lệ
Refusing to obey a rule or law
拒绝遵守规则或法律
Chống lại hoặc phản kháng lại quyền lực hoặc sự kiểm soát của điều gì đó
Challenging or resisting the authority or power of something
挑战或抗拒某事的权威或力量