Bản dịch của từ Defy influence trong tiếng Việt

Defy influence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defy influence(Phrase)

dɪfˈaɪ ˈɪnfluːəns
ˈdɛfi ˈɪnˌfɫuəns
01

Đối mặt hoặc thể hiện thái độ kiên quyết chống lại quyền lực hoặc kỳ vọng của ai đó

To stand up to or resist someone's authority or expectations

与某人的权力或期待对抗或抗衡

Ví dụ
02

Thể hiện sự ganlỏi hoặc táo bạo khi chống đối lại quyền lực

Show boldness or a willingness to confront authority.

展现出勇敢无畏或敢于挑战权威的精神

Ví dụ
03

Chống lại hoặc thách thức quyền lực hoặc ảnh hưởng của ai đó hoặc cái gì đó

To resist or challenge someone's power or influence

反抗或挑战某人的权威或影响力

Ví dụ