ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Defy influence
Đối mặt hoặc thể hiện thái độ kiên quyết chống lại quyền lực hoặc kỳ vọng của ai đó
To stand up to or resist someone's authority or expectations
与某人的权力或期待对抗或抗衡
Thể hiện sự ganlỏi hoặc táo bạo khi chống đối lại quyền lực
Show boldness or a willingness to confront authority.
展现出勇敢无畏或敢于挑战权威的精神
Chống lại hoặc thách thức quyền lực hoặc ảnh hưởng của ai đó hoặc cái gì đó
To resist or challenge someone's power or influence
反抗或挑战某人的权威或影响力