Anh - Việt

Bản dịch của từ Degradability trong tiếng Việt

degradability

Noun

degradability (Noun)

/dˌɛɡɹədˈænətɨbli/
/dˌɛɡɹədˈænətɨbli/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng có thể bị phân hủy (bị phân rã, bị phá vỡ thành các chất đơn giản hơn bởi tác động của vi sinh vật, nhiệt độ, hóa học, v.v.).

uncountable The condition of being degradable.

Ví dụ
Tính phân hủy của nhựa ảnh hưởng lớn đến môi trường và thế hệ tương lai.Plastic's degradability affects our environment and future generations significantly.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của tính phân hủy trong vật liệu.Many people do not understand the importance of degradability in materials.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Độ phân hủy: một thước đo (có thể đếm được) cho biết mức độ mà một chất hoặc vật liệu có thể bị phân hủy (bị phân hủy sinh học hoặc phân rã) trong môi trường.

countable A measure of the extent to which something is degradable.

Ví dụ
Tính phân hủy của nhựa ảnh hưởng lớn đến môi trường của chúng ta.The degradability of plastic affects our environment significantly.
Túi nhựa không có tính phân hủy tốt, gây ra vấn đề ô nhiễm.Plastic bags do not have good degradability, causing pollution issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh