Anh - Việt
dehisce
Verb
dehisce (Verb)
/dɪhˈɪs/
/dɪhˈɪs/
AI
Ví dụ
Khu vườn cộng đồng sẽ nở hoa mới vào mùa xuân này.The community garden will dehisce with new flowers this spring.
Dự án xã hội đã không diễn ra như kế hoạch năm ngoái.The social project did not dehisce as planned last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dehisce" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin "dehiscent-", có nghĩa là "vỡ ra" hoặc "mở ra". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học, mô tả hiện tượng khi quả hoặc hoa vỡ ra để phát tán hạt. Trong văn phong khoa học, "dehisce" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, về phát âm, tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm "i" hơn so với tiếng Anh Anh.