Bản dịch của từ Dehisced trong tiếng Việt

Dehisced

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dehisced(Verb)

dɨhˈɪst
dɨhˈɪst
01

Bị nứt, vỡ hoặc tách ra dọc theo một đường tự nhiên hoặc vết yếu; bộc lộ bên trong khi vỏ, vảy hoặc lớp bọc tách ra (thường dùng cho quả, vỏ hạt, mô sinh học hoặc dụng cụ).

To burst open or split along a natural or artificial line or line of weakness.

破裂或分开,沿着自然或人为的弱点线。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ