Bản dịch của từ Deindex trong tiếng Việt

Deindex

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deindex(Verb)

dˈaɪndɛks
ˈdaɪndɛks
01

Để loại trừ một trang web hoặc nội dung khỏi việc được liệt kê trong kết quả của công cụ tìm kiếm

To exclude a webpage or content from being listed in search engine results

Ví dụ
02

Để xóa hoặc giảm khỏi một chỉ mục, đặc biệt là chỉ mục của công cụ tìm kiếm

To remove or reduce from an index especially a search engine index

Ví dụ