Bản dịch của từ Delay maker trong tiếng Việt

Delay maker

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delay maker(Phrase)

dˈɛleɪ mˈeɪkɐ
ˈdɛɫeɪ ˈmeɪkɝ
01

Ai đó gây cản trở tiến trình bằng cách gây trì hoãn

Someone hindering progress by causing delays.

有人通过拖延来阻碍进步。

Ví dụ
02

Một người hoặc vật gây trì hoãn

The person or thing causing the delay.

造成延误的人或事

Ví dụ
03

Một thực thể chịu trách nhiệm hoãn lại hoặc làm chậm quá trình

An entity responsible for delaying or slowing down a process.

一个负责推迟或减缓某一过程的实体

Ví dụ