Bản dịch của từ Deli trong tiếng Việt

Deli

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deli(Noun)

dˈɛli
dˈɛli
01

Đồ ăn bán ở cửa hàng kiểu delicatessen (thường là các món chế biến sẵn như thịt nguội, phô mai, bánh mì kẹp, salad, thức ăn mang đi). Từ 'deli' thường dùng chỉ quầy hoặc cửa hàng bán những món ăn nhẹ, tiện lợi và đã chế biến.

(informal) Food sold at a delicatessen.

熟食店出售的食品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thông tục) Cửa hàng bán các món ăn đã được nấu chín hoặc chế biến sẵn, có thể mua về hoặc ăn tại chỗ (ví dụ: đồ nguội, salad, bánh mì, món ăn chế biến sẵn).

(informal) A shop that sells cooked or prepared food ready for serving.

熟食店

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Deli (Noun)

SingularPlural

Deli

Delis

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ