Anh - Việt

Bản dịch của từ Demake trong tiếng Việt

demake

NounVerb

demake (Noun)

/dɨmˈeɪk/
/dɨmˈeɪk/
AI

Nghĩa 01 · Trong lĩnh vực trò chơi điện tử, “demake” là phiên bản được làm lại của một trò chơi hiện đại nhưng được thiết kế theo phong cách, giới hạn kỹ thuật và vẻ ngoài giống như trên nền tảng cũ (ví dụ: làm game hiện đại trông như thể chạy trên máy 8-bit, máy SNES, hoặc điện thoại đời trước).

Trong lĩnh vực trò chơi điện tử, “demake” là phiên bản được làm lại của một trò chơi hiện đại nhưng được thiết kế theo phong cách, giới hạn kỹ thuật và vẻ ngoài giống như trên nền tảng cũ (ví dụ: làm game hiện đại trông như thể chạy trên máy 8-bit, máy SNES, hoặc điện thoại đời trước).

(video games) A remake of a modern game for an older platform.

Ví dụ
Phiên bản demake của trò chơi phổ biến đã được phát hành trên các máy console cổ điển.The demake of the popular game was released on retro consoles.
Người hâm mộ rất hào hứng với phiên bản demake của tựa game mới nhất cho máy tính cũ.Fans were excited about the demake of the latest title for old computers.

demake (Verb)

/dɨmˈeɪk/
/dɨmˈeɪk/
AI

Nghĩa 01 · (động từ, trong lĩnh vực trò chơi điện tử) Làm lại một trò chơi hiện đại để chạy trên nền tảng cũ hơn — ví dụ chuyển một game mới sang máy console cổ, máy tính cổ hoặc phiên bản đồ họa/âm thanh giản lược để phù hợp với phần cứng cũ.

(động từ, trong lĩnh vực trò chơi điện tử) Làm lại một trò chơi hiện đại để chạy trên nền tảng cũ hơn — ví dụ chuyển một game mới sang máy console cổ, máy tính cổ hoặc phiên bản đồ họa/âm thanh giản lược để phù hợp với phần cứng cũ.

(transitive, video games) To remake (a modern game) for an older platform.

Ví dụ
Công ty quyết định chuyển thể trò chơi phổ biến của họ cho các máy chơi game cổ điển.The company decided to demake their popular game for retro consoles.
Người hâm mộ rất hào hứng khi nhà phát triển công bố kế hoạch chuyển thể trò chơi đó.Fans were excited when the developer announced plans to demake the game.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh