Anh - Việt

Bản dịch của từ Demander trong tiếng Việt

demander

NounNoun Countable

demander (Noun)

/dɪˈmæn.dɚ/
/dɪˈmæn.dɚ/
AI

Nghĩa 01

Những cá nhân hoặc nhóm người đưa ra yêu cầu, đòi hỏi hoặc khiếu nại (những người yêu cầu một quyền lợi, bồi thường hoặc hành động cụ thể).

Individuals or groups who make a demand.

Ví dụ
Người yêu cầu về môi trường đã yêu cầu không khí sạch hơn trong cuộc họp hội đồng thành phố.The environmental demander requested cleaner air in the city council meeting.
Nhiều nhóm yêu cầu không hài lòng với các chính sách xã hội hiện tại.Many demander groups are not satisfied with the current social policies.

demander (Noun Countable)

/dɪˈmæn.dɚ/
/dɪˈmæn.dɚ/
AI

Nghĩa 01

Người yêu cầu hoặc xin cái gì đó một cách mạnh mẽ, quyết liệt — tức là người đòi hỏi, bắt buộc phải có hoặc đòi quyền lợi bằng thái độ ép buộc hoặc kiên quyết.

Those who ask for something forcefully.

Ví dụ
Nhiều người yêu cầu đã biểu tình đòi lương cao hơn ở New York tuần trước.Many demandeurs protested for better wages in New York last week.
Ít người yêu cầu hài lòng với phản hồi của chính phủ về yêu cầu của họ.Few demandeurs were satisfied with the government's response to their requests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh