Bản dịch của từ Demolition service trong tiếng Việt

Demolition service

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demolition service(Noun)

dˌɛməlˈɪʃən sˈɜːvɪs
ˌdɛməˈɫɪʃən ˈsɝvɪs
01

Hành động phá dỡ một công trình, thường là việc phá bỏ các tòa nhà hoặc các công trình lớn khác

Dismantling a construction usually involves taking down buildings or other large structures.

拆除一项建筑工程通常涉及到拆毁房屋或其他大型结构。

Ví dụ
02

Quá trình phá dỡ các tòa nhà cũ và san lấp mặt bằng để chuẩn bị cho dự án mới

The process of dismantling old buildings and clearing the site for new development.

拆除旧楼、清理现场,为新的开发项目做准备的过程。

Ví dụ
03

Dịch vụ chuyên phá dỡ hoặc tháo dỡ các tòa nhà, thường để chuẩn bị cho việc xây dựng mới.

This is a service specialized in demolishing or dismantling buildings, usually to clear the way for new construction projects.

这是一项专门拆除或拆解建筑物的服务,通常是为了为新建工程做准备。

Ví dụ