demote
demote (Verb)
Nghĩa 01 · Hạ chức hoặc chuyển ai đó xuống vị trí, cấp bậc thấp hơn — thường là như một hình thức trừng phạt hoặc vì hiệu suất kém.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của demote (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | demote |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | demoted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | demoted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | demotes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | demoting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Demote" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là hạ bậc, làm giảm cấp bậc hoặc vị trí của một cá nhân trong tổ chức. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Phát âm của động từ này trong tiếng Anh Anh là /dɪˈməʊt/, trong khi trong tiếng Anh Mỹ là /dɪˈmoʊt/. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh quản lý nhân sự và giáo dục nhằm chỉ hành động sửa đổi vị trí công việc hoặc xếp loại học sinh.