Bản dịch của từ Demote trong tiếng Việt

Demote

Verb

Demote (Verb)

dɪmˈoʊt
dɪmˈoʊt
01

Di chuyển (ai đó) xuống vị trí hoặc cấp bậc thấp hơn, thường là một hình phạt.

Move (someone) to a lower position or rank, usually as a punishment.

Ví dụ

The manager decided to demote the employee for his misconduct.

Quản lý quyết định giáng chức nhân viên vì hành vi không đúng.

She felt demoted after being replaced by a younger colleague.

Cô cảm thấy bị giáng chức sau khi bị thay thế bởi đồng nghiệp trẻ hơn.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Demote

Không có idiom phù hợp