demoted
demoted (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (động từ) Giảm cấp, hạ bậc hoặc hạ chức của ai đó; đưa người hoặc thứ gì đó xuống vị trí, thứ hạng thấp hơn so với trước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của demoted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | demote |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | demoted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | demoted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | demotes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | demoting |
demoted (Adjective)
Nghĩa 01 · Bị giáng chức hoặc bị hạ cấp — tức là người nào đó đã bị chuyển xuống chức vụ, vị trí hoặc thứ hạng thấp hơn so với trước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demoted" là dạng quá khứ của động từ "demote", có nghĩa là hạ bậc hoặc giảm chức vụ của một người trong tổ chức. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công sở hoặc quân đội khi một cá nhân bị đẩy xuống vị trí thấp hơn vì lý do hiệu suất kém hoặc vi phạm quy định. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về tần suất sử dụng trong các lĩnh vực nhất định.