Bản dịch của từ Demutualize trong tiếng Việt

Demutualize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demutualize(Verb)

dɨmjˈutəwəʃəlˌaɪz
dɨmjˈutəwəʃəlˌaɪz
01

(động từ) Hành động chuyển đổi một tổ chức tương trợ/mutual (ví dụ: hội tiết kiệm và cho vay, building society) từ mô hình sở hữu bởi các thành viên sang một hình thức sở hữu khác (ví dụ công ty cổ phần hoặc sở hữu bởi cổ đông).

Of a mutual organization such as a building society change from being owned by its members to a different kind of ownership.

将互助组织转变为其他所有权形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh