Bản dịch của từ Demutualize trong tiếng Việt
Demutualize

Demutualize (Verb)
(động từ) Hành động chuyển đổi một tổ chức tương trợ/mutual (ví dụ: hội tiết kiệm và cho vay, building society) từ mô hình sở hữu bởi các thành viên sang một hình thức sở hữu khác (ví dụ công ty cổ phần hoặc sở hữu bởi cổ đông).
Of a mutual organization such as a building society change from being owned by its members to a different kind of ownership.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "demutualize" có nghĩa là quá trình chuyển đổi một tổ chức tương hỗ thành một công ty cổ phần, thường nhằm mục đích thu hút vốn từ các nhà đầu tư bên ngoài. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính và bảo hiểm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng hoặc các quy định pháp lý liên quan đến quá trình này tại từng quốc gia.
Từ "demutualize" có nghĩa là quá trình chuyển đổi một tổ chức tương hỗ thành một công ty cổ phần, thường nhằm mục đích thu hút vốn từ các nhà đầu tư bên ngoài. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính và bảo hiểm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng hoặc các quy định pháp lý liên quan đến quá trình này tại từng quốc gia.
