Bản dịch của từ Dendritic trong tiếng Việt
Dendritic

Dendritic(Adjective)
Thuộc về hoặc có các gai/nhánh giống như cây (dendrite). Thường dùng để mô tả cấu trúc phân nhánh như nhánh cây, ví dụ nhánh của tế bào thần kinh (dendrit) hoặc các cấu trúc kết tinh phân nhánh.
Of pertaining to or possessing dendrites.
树突的,具有树突特征的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dendritic(Noun)
Một tế bào gai (tế bào miễn dịch có hình nhánh), là loại tế bào của hệ miễn dịch chuyên nhận diện và trình kháng nguyên cho tế bào T để kích hoạt phản ứng miễn dịch.
A dendritic cell.
树突细胞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dendritic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "dendron", có nghĩa là "cây". Trong ngữ cảnh khoa học, từ này thường được sử dụng để mô tả hình dạng hoặc cấu trúc giống như nhánh cây, như trong cầu trúc của neuron hoặc tinh thể. Trong tiếng Anh, "dendritic" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hoặc cách viết, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.
Từ "dendritic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "dendron", có nghĩa là "cây". Kết hợp với hậu tố "-itic", từ này thường được sử dụng để chỉ những cấu trúc hoặc hình dạng giống như cây, đặc biệt trong các lĩnh vực như sinh học và vật lý. Trong sinh học, dendritic cells là các tế bào miễn dịch có hình dạng giống như nhánh cây, góp phần quan trọng vào hệ thống miễn dịch. Sự tựa vào hình ảnh cây cối trong ngôn ngữ giúp làm rõ và phân loại các hiện tượng tự nhiên phức tạp.
Từ "dendritic" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là liên quan đến sinh học hoặc thần kinh học. Trong phần Nói và Viết, nó chủ yếu xuất hiện khi thảo luận về cấu trúc tế bào hoặc hệ thống thần kinh. Trong bối cảnh khác, "dendritic" thường liên quan đến dendrite trong các nghiên cứu về hệ thống phản ứng miễn dịch và truyền thông tế bào, thể hiện vai trò của nó trong hoạt động của các tế bào và tín hiệu.
Họ từ
Từ "dendritic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "dendron", có nghĩa là "cây". Trong ngữ cảnh khoa học, từ này thường được sử dụng để mô tả hình dạng hoặc cấu trúc giống như nhánh cây, như trong cầu trúc của neuron hoặc tinh thể. Trong tiếng Anh, "dendritic" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hoặc cách viết, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.
Từ "dendritic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "dendron", có nghĩa là "cây". Kết hợp với hậu tố "-itic", từ này thường được sử dụng để chỉ những cấu trúc hoặc hình dạng giống như cây, đặc biệt trong các lĩnh vực như sinh học và vật lý. Trong sinh học, dendritic cells là các tế bào miễn dịch có hình dạng giống như nhánh cây, góp phần quan trọng vào hệ thống miễn dịch. Sự tựa vào hình ảnh cây cối trong ngôn ngữ giúp làm rõ và phân loại các hiện tượng tự nhiên phức tạp.
Từ "dendritic" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là liên quan đến sinh học hoặc thần kinh học. Trong phần Nói và Viết, nó chủ yếu xuất hiện khi thảo luận về cấu trúc tế bào hoặc hệ thống thần kinh. Trong bối cảnh khác, "dendritic" thường liên quan đến dendrite trong các nghiên cứu về hệ thống phản ứng miễn dịch và truyền thông tế bào, thể hiện vai trò của nó trong hoạt động của các tế bào và tín hiệu.
