Bản dịch của từ Dendritic trong tiếng Việt

Dendritic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dendritic(Adjective)

dɛndɹˈɪtɪk
dɛndɹˈɪtɪk
01

Của, liên quan đến hoặc sở hữu đuôi gai.

Of pertaining to or possessing dendrites.

Ví dụ
02

Có cấu trúc phân nhánh tương tự như một cái cây.

Having a branching structure similar to a tree.

Ví dụ

Dendritic(Noun)

dɛndɹˈɪtɪk
dɛndɹˈɪtɪk
01

Một tế bào đuôi gai.

A dendritic cell.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ