Bản dịch của từ Deny support trong tiếng Việt

Deny support

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deny support(Phrase)

dˈiːni səpˈɔːt
ˈdini ˈsəˌpɔrt
01

Từ chối thừa nhận hoặc chấp nhận điều gì đó

Refusing to admit or accept something

拒绝承认或接受某事

Ví dụ
02

Từ chối một yêu cầu hoặc kháng nghị

Rejecting a request or an appeal

拒绝请求或申诉

Ví dụ
03

Bác bỏ tính đúng đắn hoặc hợp lệ của điều gì đó

Denying the truth or the validity of something.

对某事的真实性或有效性提出异议

Ví dụ