Anh - Việt

Bản dịch của từ Depictive trong tiếng Việt

depictive

AdjectiveAdverb

depictive (Adjective)

/dɨpˈɪktɨv/
/dɨpˈɪktɨv/
AI

Nghĩa 01

Mô tả hoặc khắc họa một sự việc, sự vật hoặc cảnh tượng theo cách dễ hiểu, sinh động và rõ ràng.

describing or portraying something in a way that is easily understood.

Ví dụ
Bức tranh cung cấp một biểu hiện rõ ràng về cuộc sống làng quê.The painting provided a vivid depictive representation of the village life.
Bộ phim tài liệu cung cấp một bản kể chi tiết về đói nghèo đô thị.The documentary film offered a detailed depictive account of urban poverty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

depictive (Adverb)

/dɨpˈɪktɨv/
/dɨpˈɪktɨv/
AI

Nghĩa 01

một cách mô tả hoặc khắc họa điều gì đó rõ ràng, sinh động để người nghe/đọc hiểu được hình ảnh hoặc ý nghĩa.

in a way that describes or portrays something clearly.

Ví dụ
Cô ấy giải thích ý tưởng của mình một cách mô tả trong buổi thuyết trình.She explained her idea depictively during the presentation.
Nghệ sĩ vẽ cảnh một cách mô tả, ghi lại từng chi tiết một cách tuyệt vời.The artist painted the scene depictively, capturing every detail beautifully.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh