Bản dịch của từ Depleter trong tiếng Việt

Depleter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Depleter(Noun)

dɪplˈiːtɐ
ˈdɛpɫətɝ
01

Một tác nhân gây cạn kiệt hoặc giảm tài nguyên.

An agent that causes the exhaustion or reduction of resources

Ví dụ
02

Người hoặc vật dùng hết hoặc làm giảm dần thứ gì đó.

A person or thing that uses up or reduces something gradually

Ví dụ