Bản dịch của từ Deprenyl trong tiếng Việt

Deprenyl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deprenyl(Noun)

dˈɛpɹənɪl
dˈɛpɹənɪl
01

Trong dược học, deprenyl là một chất ức chế monoamine oxidase (MAO) có công thức C13H17N, thường được dùng để điều trị bệnh Parkinson (giúp tăng nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh như dopamine).

Pharmacology A monoamine oxidase inhibitor C₁₃H₁₇N used especially to treat Parkinsons disease.

抑制单胺氧化酶的药物,治疗帕金森病。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh