oxidase
oxidase (Noun)
Nghĩa 01
Oxidase là một loại enzym xúc tác phản ứng truyền nguyên tử hiđro (hay điện tử) từ một phân tử chất nền sang phân tử oxy, thường tạo thành nước hoặc hydrogen peroxide (nước oxy). Nói ngắn gọn, oxidase giúp oxy hóa chất khác bằng cách kết hợp với oxy và sinh ra nước hoặc hydrogen peroxide.
An enzyme which promotes the transfer of a hydrogen atom from a particular substrate to an oxygen molecule forming water or hydrogen peroxide.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Oxidase là một enzym có nhiệm vụ xúc tác các phản ứng oxy hóa, thường liên quan đến việc oxy hóa các chất hữu cơ hoặc vô cơ trong quá trình trao đổi chất. Enzym này có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, như cytochrome c oxidase hay glucose oxidase, với chức năng và cơ chế hoạt động đặc trưng riêng. Trong tiếng Anh, "oxidase" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, cách viết hay cách phát âm.