Bản dịch của từ Deprive trong tiếng Việt

Deprive

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deprive(Verb)

dɪprˈaɪv
ˈdɛpraɪv
01

Đuổi ai đó khỏi nơi chốn hoặc vị trí

To remove someone from a place or position.

将某人赶离某地或职位

Ví dụ
02

Không đưa ra thứ gì đó cho ai đó

Hold on to something from someone

从某人那里保留一些东西

Ví dụ
03

Lấy đi hoặc tước đi của ai đó hoặc cái gì đó

To take away or deprive someone or something of it

拿走或剝奪某人或某物

Ví dụ