depth bomb
NounIdiom
depth bomb (Noun)
/dɛpɵ bɑm/
/dɛpɵ bɑm/
AI
Ví dụ
Mìn sâu đã gây thiệt hại cho một số tàu trong cuộc tập trận năm 2023.The depth bomb damaged several ships during the naval exercise in 2023.
Mìn sâu không ảnh hưởng đến các tàu dân sự gần đó trong cuộc thử nghiệm.The depth bomb did not affect the civilian ships nearby during the test.
depth bomb (Idiom)
/ˈdɛθˈbɑm/
/ˈdɛθˈbɑm/
AI
Ví dụ
Sự sụt giảm lớn đã ảnh hưởng đến thị trường nhà ở năm ngoái.The depth bomb hit the housing market last year, causing prices to drop.
Đại dịch không làm suy giảm hệ thống giáo dục như mong đợi.The pandemic did not depth bomb the education system as expected.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Depth bomb (bomba nước) là một loại vũ khí nổ được thiết kế để phát nổ dưới nước nhằm tiêu diệt tàu ngầm hoặc các mục tiêu dưới mặt nước. Loại bom này thường được thả từ máy bay hoặc tàu chiến và có khả năng phát nổ khi đến một độ sâu nhất định. Trong tiếng Anh, "depth bomb" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.